測定

sokutei

"測定" का क्या अर्थ है?

đo lường

血圧を測定する

đo huyết áp


"測定" का सही उपयोग कैसे करें?

Y học
trang trọng

xác định giá trị của đại lượng vật lý hay hóa học thông qua dụng cụ đo

この機器は正確に温度を測定できる。

Thiết bị này có thể đo chính xác nhiệt độ.

測定結果を分析する

phân tích kết quả đo lường

Thường dùng trong khoa học, y tế, kỹ thuật. Có thể kết hợp với danh từ chỉ đại lượng (vd: 測定値, 測定器).

Kỹ thuật
chuyên ngành

quá trình thu thập dữ liệu định lượng bằng phương pháp khoa học

実験データの測定を行う

tiến hành đo lường dữ liệu thí nghiệm

Nhấn mạnh vào phương pháp và độ chính xác.

Cụm từ kết hợp

測定値giá trị đo được測定器dụng cụ đo測定精度độ chính xác đo lường測定範囲phạm vi đo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

測定不能cụm từ
không thể đo được
測定誤差cụm từ
sai số đo lường

Mẹo hay

Phân biệt 測定 vs 測る

測定 là danh từ/suru-verb dùng trong văn viết chính thức, khoa học. 測る là động từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (vd: 身長を測る).

Quy tắc vàng

Kết hợp danh từ

測定 luôn cần danh từ chỉ đại lượng phía sau (vd: 体重測定, 酸素濃度測定). Không dùng trơ trọi như '測定をする'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 測 (trắc, đo lường) + 定 (định, xác định).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức (vd: 'tôi đo nhiệt độ phòng' → dùng 測る). Luôn đi kèm danh từ chỉ đại lượng (vd: 重さを測定する).

Phân tích từ

測
đo lường
root
+
定
xác định
root
Từ Điển Nhật Việt