Looking up...
部屋の温度を22度に設定した。
Tôi đã cài nhiệt độ phòng là 22 độ.
Mức độ nóng lạnh của vật thể hoặc môi trường, thường đo bằng nhiệt kế.
外の温度は30度を超えている。
Nhiệt độ bên ngoài vượt quá 30 độ.
体温を測る。
Đo nhiệt độ cơ thể.
Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học, đời sống hàng ngày, hoặc y tế.
温度 chỉ mức độ nóng lạnh, còn 湿度 chỉ độ ẩm trong không khí. Ví dụ: '温度計' (nhiệt kế) đo nhiệt độ, '湿度計' đo độ ẩm.
Khi nói về nhiệt độ trong vật lý, hóa học, hoặc y học, 温度 là thuật ngữ chính xác nhất.
Ghép từ 温 (ôn, nóng) + 度 (độ, mức độ) trong Hán tự, nghĩa đen là 'mức độ nóng'.
Dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh liên quan đến đo lường nhiệt độ. Không nhầm lẫn với '湿度' (độ ẩm).