減少

げんしょう

"減少" का क्या अर्थ है?

sự giảm đi

人口が減少する

Dân số giảm đi


"減少" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

sự giảm bớt, sự suy giảm về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng

地球温暖化により氷河が減少している

Do biến đổi khí hậu, sông băng đang suy giảm

売上が前年比で10%減少した

Doanh thu đã giảm 10% so với năm trước

Thường dùng trong báo cáo thống kê, nghiên cứu khoa học hoặc văn bản hành chính. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như 人口減少 (suy giảm dân số), 収入減少 (suy giảm thu nhập).

Cụm từ kết hợp

人口減少suy giảm dân số売上減少suy giảm doanh thu体重減少giảm cân需要減少suy giảm nhu cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

減少傾向cụm từ
xu hướng suy giảm
減少率cụm từ
tỷ lệ suy giảm

Mẹo hay

Phân biệt 減少, 減る, 減らす

減少 (sự giảm bớt) là danh từ hoặc động từ thể hiện trạng thái, thường dùng trong văn viết. 減る (giảm bớt) là động từ tự động, chỉ sự thay đổi tự nhiên (ví dụ: 水が減る - nước bị cạn). 減らす (làm giảm bớt) là động từ tha động, chỉ hành động chủ động (ví dụ: 塩分を減らす - giảm lượng muối).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 減少?

Dùng khi muốn diễn đạt sự suy giảm có tính hệ thống, có số liệu thống kê hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho các hành động cá nhân mang tính tức thời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 減 (げん, gen) nghĩa là 'giảm bớt' + 少 (しょう, shō) nghĩa là 'ít'. Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản cổ điển Trung Quốc và được du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán học.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường mang tính cá nhân (ví dụ: 'tôi giảm cân' sẽ dùng '体重が減る' thay vì '体重が減少する'). Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Cần phân biệt với '減る' (giảm bớt, thiên về hành động cụ thể) và '減らす' (làm giảm bớt, thiên về chủ động).

Phân tích từ

減
giảm bớt, suy giảm
root
+
少
ít, nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt