Looking up...
この洗いはとても効果的です
Sự rửa này rất hiệu quả
Sự rửa, tẩy, làm sạch
洗いをする
Làm việc rửa
洗いの方法
Phương pháp rửa
Từ Hán Việt 'tái' (洗) có nghĩa là rửa, tẩy
Thường dùng trong ngữ cảnh rửa sạch vật dụng hoặc tẩy sạch bề mặt