Looking up...
この文には(括弧)が使われています。
Câu này có sử dụng dấu ngoặc.
Dấu ngoặc đơn dùng để tách biệt phần bổ sung, giải thích hoặc chú thích trong câu.
括弧内の情報は参考程度にしてください。
Thông tin trong dấu ngoặc chỉ mang tính tham khảo.
(例:りんご、みかん、バナナ)
(ví dụ: táo, quýt, chuối)
Có thể kết hợp với các dấu khác như dấu ngoặc vuông [ ] hoặc dấu ngoặc nhọn { } tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Nhật, dấu ngoặc đơn ( ) thường dùng để thêm thông tin phụ, trong khi tiếng Việt có thể dùng cho nhiều mục đích khác (như đánh dấu tên riêng, từ ngữ nước ngoài).
Dấu ngoặc trong tiếng Nhật thường được đặt ngay sau từ/cụm từ cần chú thích mà không có khoảng cách, khác với tiếng Việt thường có khoảng cách trước và sau dấu ngoặc.
Từ Hán-Việt: 括 (quát) nghĩa là 'bọc lại, bao quanh' + 弧 (hồ) nghĩa là 'vòng cung'. Chỉ dấu ngoặc có hình dạng vòng cung bao quanh nội dung.
Trong tiếng Nhật, dấu ngoặc thường được viết ngay sau từ hoặc cụm từ cần chú thích mà không có khoảng cách. Không dùng dấu ngoặc đơn cho mục đích chính quy như trong tiếng Việt (ví dụ: không dùng để đánh dấu tên riêng).