Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 角括弧

角括弧

kadokakko

"角括弧" का क्या अर्थ है?

dấu ngoặc vuông

角括弧は、主に数学やプログラミングで使用される記号です。

Dấu ngoặc vuông được sử dụng chủ yếu trong toán học và lập trình.


"角括弧" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Dấu ngoặc có hình dạng góc vuông, dùng để bao quanh nội dung trong văn bản, toán học hoặc lập trình.

以下の式を角括弧で囲んでください。

Hãy bao quanh biểu thức dưới đây bằng dấu ngoặc vuông.

プログラムのコメントには角括弧を使うことが多い。

Trong lập trình, dấu ngoặc vuông thường được dùng cho phần chú thích.

Còn được gọi là '大括弧' (dấu ngoặc lớn) hoặc 'square brackets' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

角括弧で囲むbao quanh bằng dấu ngoặc vuông角括弧内bên trong dấu ngoặc vuông

Từ đồng nghĩa

大括弧square brackets

Từ trái nghĩa

丸括弧中括弧

Mẹo hay

Phân biệt các loại dấu ngoặc trong tiếng Nhật

角括弧 ([]) là dấu ngoặc vuông, 丸括弧 () là dấu ngoặc tròn, 中括弧 {} là dấu ngoặc nhọn, 波括弧 《》 là dấu ngoặc nhọn đôi. Hãy nhớ hình dạng và ngữ cảnh sử dụng của từng loại.

Quy tắc vàng

Sử dụng dấu ngoặc vuông trong lập trình

Trong lập trình, dấu ngoặc vuông thường dùng để truy cập phần tử mảng (ví dụ: arr[0]) hoặc định nghĩa mảng (int arr[5]).

Nguồn gốc từ

Ghép từ '角' (góc) + '括弧' (dấu ngoặc). '括弧' xuất phát từ Hán-Việt, nghĩa gốc là 'dấu ngoặc' nói chung.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật, lập trình hoặc toán học. Tránh nhầm lẫn với các loại dấu ngoặc khác như '丸括弧' (dấu ngoặc tròn) hay '波括弧' (dấu ngoặc nhọn).

Phân tích từ

角
góc
root
+
括弧
dấu ngoặc
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।