Looking up...
角括弧は、主に数学やプログラミングで使用される記号です。
Dấu ngoặc vuông được sử dụng chủ yếu trong toán học và lập trình.
Dấu ngoặc có hình dạng góc vuông, dùng để bao quanh nội dung trong văn bản, toán học hoặc lập trình.
以下の式を角括弧で囲んでください。
Hãy bao quanh biểu thức dưới đây bằng dấu ngoặc vuông.
プログラムのコメントには角括弧を使うことが多い。
Trong lập trình, dấu ngoặc vuông thường được dùng cho phần chú thích.
Còn được gọi là '大括弧' (dấu ngoặc lớn) hoặc 'square brackets' trong tiếng Anh.
角括弧 ([]) là dấu ngoặc vuông, 丸括弧 () là dấu ngoặc tròn, 中括弧 {} là dấu ngoặc nhọn, 波括弧 《》 là dấu ngoặc nhọn đôi. Hãy nhớ hình dạng và ngữ cảnh sử dụng của từng loại.
Trong lập trình, dấu ngoặc vuông thường dùng để truy cập phần tử mảng (ví dụ: arr[0]) hoặc định nghĩa mảng (int arr[5]).
Ghép từ '角' (góc) + '括弧' (dấu ngoặc). '括弧' xuất phát từ Hán-Việt, nghĩa gốc là 'dấu ngoặc' nói chung.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật, lập trình hoặc toán học. Tránh nhầm lẫn với các loại dấu ngoặc khác như '丸括弧' (dấu ngoặc tròn) hay '波括弧' (dấu ngoặc nhọn).