Looking up...
例文:この文には(丸括弧)が使われています。
Ví dụ: Câu này có sử dụng (dấu ngoặc đơn tròn).
Dấu ngoặc đơn tròn, dùng để bao quanh thông tin bổ sung hoặc chú thích trong văn bản.
数学の式では、丸括弧を使ってグループ化します。
Trong công thức toán học, người ta sử dụng dấu ngoặc đơn tròn để nhóm các thành phần.
注釈を丸括弧で囲むと読みやすくなります。
Việc đặt chú thích trong dấu ngoặc đơn tròn sẽ giúp văn bản dễ đọc hơn.
Thường được sử dụng trong văn bản hành chính, khoa học, và lập trình. Không nên nhầm lẫn với dấu ngoặc vuông [ ] (角括弧) hay dấu ngoặc nhọn { } (波括弧).
丸括弧 ( ) là dấu ngoặc đơn tròn, 角括弧 [ ] là dấu ngoặc vuông, 波括弧 { } là dấu ngoặc nhọn. Hãy nhớ hình dạng tương ứng để tránh nhầm lẫn trong viết và lập trình.
丸括弧 thường được dùng để: (1) thêm thông tin phụ, (2) nhóm các yếu tố trong công thức toán học, (3) chỉ định chú thích trong văn bản. Không nên dùng thay thế cho các loại dấu ngoặc khác trừ khi ngữ cảnh cho phép.
丸 (maru) nghĩa là 'tròn', 括弧 (kakko) nghĩa là 'dấu ngoặc'. Kết hợp thành 'dấu ngoặc tròn', phản ánh hình dạng của dấu ngoặc.
Trong tiếng Nhật, '丸括弧' là thuật ngữ chính thức để chỉ dấu ngoặc đơn tròn. Trong lập trình, đôi khi được gọi ngắn gọn là '丸カッコ' (maru kakko). Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến dấu ngoặc.