Looking up...
彼女は手際よく料理を作った。
Cô ấy nấu ăn rất khéo léo.
kỹ năng, sự khéo léo trong việc xử lý công việc hoặc tình huống
彼の手際の良さに感心した。
Tôi rất ngưỡng mộ kỹ năng xử lý công việc của anh ấy.
この工程は手際が悪いと時間がかかる。
Nếu xử lý công đoạn này không khéo léo, sẽ mất nhiều thời gian.
Thường dùng để đánh giá khả năng làm việc nhanh chóng, gọn gàng, hiệu quả. Có thể dùng cho cả kỹ năng chuyên môn lẫn cách xử lý tình huống.
手際 nhấn mạnh vào 'cách thức xử lý' (quá trình), còn 技量 nhấn mạnh vào 'trình độ kỹ năng' (kết quả). Ví dụ: 手際良く料理を作る (nấu ăn khéo léo) vs 技量の高いシェフ (đầu bếp có trình độ cao).
手際 chủ yếu dùng cho công việc thủ công, nấu nướng, tổ chức sự kiện hoặc xử lý tình huống. Không dùng cho kỹ năng trí tuệ trừu tượng như lập trình hay toán học.
Từ ghép của 手 (tay) và 際 (rìa, cạnh, tình thế). Ban đầu chỉ nghĩa đen là 'cách sử dụng tay', sau mở rộng thành 'kỹ năng xử lý công việc'.
Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (khen ngợi) và tiêu cực (chê trách). Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động như 料理, 仕事, 対応.