Looking up...
ビザの手続きを進めます
Tôi đang tiến hành thủ tục xin thị thực
Tiến hành thủ tục, hoàn thành các bước cần thiết trong một quá trình hành chính hoặc pháp lý
この契約の手続きを進める必要があります
Chúng ta cần tiến hành thủ tục cho hợp đồng này
退職の手続きを進める
Tiến hành thủ tục nghỉ việc
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến thủ tục hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh
Thường dùng trong các tình huống cần hoàn thành các bước thủ tục, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh