Looking up...
明日、会社に戻ってきます
Mai tôi sẽ trở lại công ty
Trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
家に戻ってきました
Tôi đã trở về nhà
元の場所に戻ってきます
Tôi sẽ trở lại vị trí ban đầu
Dùng để chỉ việc quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để nói về việc quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó