Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 所在地

所在地

shozaichi

"所在地" का क्या अर्थ है?

nơi cư trú

会社の所在地を教えてください。

Hãy cho tôi biết địa chỉ trụ sở công ty.


"所在地" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Địa chỉ nơi cư trú hoặc trụ sở của một tổ chức, cá nhân.

この企業の所在地はどこですか?

Trụ sở của doanh nghiệp này ở đâu?

住所と所在地を記入してください。

Vui lòng điền địa chỉ cư trú và nơi cư trú.

Thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc thông tin doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

会社の所在地địa chỉ trụ sở công ty住所と所在地địa chỉ cư trú và nơi cư trú所在地を変更するthay đổi địa chỉ trụ sở

Từ đồng nghĩa

住所住まい本社所在地

Mẹo hay

Phân biệt 所在地 và 住所

所在地 thường chỉ địa chỉ trụ sở của tổ chức hoặc doanh nghiệp, trong khi 住所 có thể chỉ địa chỉ cá nhân hoặc nơi cư trú chung. Ví dụ: '会社の所在地' (trụ sở công ty) vs '自宅の住所' (địa chỉ nhà riêng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 所在地?

Sử dụng 所在地 khi đề cập đến địa chỉ chính thức của tổ chức, doanh nghiệp, hoặc cơ quan. Không dùng cho địa chỉ cá nhân thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 所 (sở) nghĩa là 'nơi chốn' + 在 (tại) nghĩa là 'ở'. Kết hợp thành 'nơi cư trú' hoặc 'địa chỉ trụ sở'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như hợp đồng, đăng ký doanh nghiệp, hoặc thông tin liên lạc. Không dùng để chỉ địa chỉ cá nhân thông thường (thường dùng 住所).

Phân tích từ

所
nơi chốn, địa điểm
root
+
在
ở, tồn tại
root
+
地
đất, nơi
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।