Looking up...
週末に友達と出かけます
Cuối tuần tôi đi ra ngoài với bạn bè
Đi ra ngoài, đi chơi, đi du lịch
今から出かけます
Tôi sẽ đi ra ngoài ngay bây giờ
どこに出かけますか?
Bạn đi ra ngoài đâu vậy?
Thường dùng để chỉ đi ra ngoài chơi, đi du lịch, hoặc đi làm việc ngoài
Không dùng '出かけます' để chỉ đi làm việc thường ngày, mà dùng '仕事に行きます' thay vào đó.
Từ '出る' (đi ra) + 'かける' (đi, đi lại) + 'ます' (động từ danh dự)
Thường dùng trong ngữ cảnh đi ra ngoài chơi, đi du lịch, hoặc đi làm việc ngoài. Không dùng để chỉ đi làm việc thường ngày.