Looking up...
この会社は去年成立した。
Công ty này được thành lập năm ngoái.
Được thành lập, được công nhận hoặc được chấp thuận
契約は成立した。
Hợp đồng đã được thành lập.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là hợp đồng hoặc thỏa thuận được công nhận là hợp pháp và có hiệu lực.
Được thành lập hoặc được công nhận (công ty, tổ chức)
新しい企業が成立した。
Một công ty mới đã được thành lập.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, có nghĩa là một công ty hoặc tổ chức mới được thành lập và hoạt động.
Được chấp thuận hoặc được thực hiện (giao dịch, kế hoạch)
取引が成立した。
Giao dịch đã được thực hiện.
Trong ngữ cảnh tài chính, có nghĩa là một giao dịch hoặc kế hoạch được chấp thuận và thực hiện.
Khi nói về hợp đồng hoặc thỏa thuận, '成立する' có nghĩa là hợp đồng đã được công nhận là hợp pháp.
Từ này chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ '成立' (thành lập) trong tiếng Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'được thành lập' hoặc 'được công nhận'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, kinh doanh và tài chính.