Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 成立する

成立する

ritsuzō suruÂm Hán-Việtthành lập

"成立する" का क्या अर्थ है?

được thành lập

この会社は去年成立した。

Công ty này được thành lập năm ngoái.


"成立する" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

Được thành lập, được công nhận hoặc được chấp thuận

契約は成立した。

Hợp đồng đã được thành lập.

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là hợp đồng hoặc thỏa thuận được công nhận là hợp pháp và có hiệu lực.

Kinh doanh
Kinh doanh

Được thành lập hoặc được công nhận (công ty, tổ chức)

新しい企業が成立した。

Một công ty mới đã được thành lập.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, có nghĩa là một công ty hoặc tổ chức mới được thành lập và hoạt động.

Tài chính
Tài chính

Được chấp thuận hoặc được thực hiện (giao dịch, kế hoạch)

取引が成立した。

Giao dịch đã được thực hiện.

Trong ngữ cảnh tài chính, có nghĩa là một giao dịch hoặc kế hoạch được chấp thuận và thực hiện.

Cụm từ kết hợp

契約が成立するhợp đồng được thành lập会社が成立するcông ty được thành lập取引が成立するgiao dịch được thực hiện

Từ đồng nghĩa

確立する設立する認可される

Từ trái nghĩa

破綻する失敗する無効になる

Cụm từ liên quan

成立条件cụm từ
điều kiện thành lập
成立日cụm từ
ngày thành lập

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về hợp đồng hoặc thỏa thuận, '成立する' có nghĩa là hợp đồng đã được công nhận là hợp pháp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ này chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '成立' (thành lập) trong tiếng Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'được thành lập' hoặc 'được công nhận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, kinh doanh và tài chính.

Phân tích từ

成立
thành lập
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।