Looking up...
双方が合意すれば、契約が成立します。
Nếu hai bên đạt được thỏa thuận, hợp đồng sẽ được ký kết.
việc hợp đồng được xác lập có hiệu lực pháp lý sau khi các bên liên quan đạt được thỏa thuận
売買契約が成立すると、売主は商品を引き渡す義務を負います。
Khi hợp đồng mua bán được ký kết, bên bán có nghĩa vụ giao hàng.
契約が成立した時点で、双方の権利と義務が発生します。
Tại thời điểm hợp đồng được ký kết, quyền và nghĩa vụ của hai bên phát sinh.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại, nhấn mạnh tính pháp lý của hợp đồng sau khi các điều khoản được thỏa thuận.
「成立する」 nhấn mạnh vào việc hợp đồng trở thành có hiệu lực pháp lý sau khi thỏa thuận xong, trong khi「締結する」chủ yếu chỉ hành động ký kết văn bản hợp đồng, không nhất thiết đề cập đến hiệu lực.
Luôn sử dụng cụm từ này trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.
「契約」 (けいやく) nghĩa là hợp đồng, xuất phát từ Hán Việt (契: hợp, ước: ước).「成立する」 (せいりつする) nghĩa là được thiết lập, có hiệu lực, gồm 成立 (thành lập) + する (làm).
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh hoặc các tình huống thương mại. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc đời thường.