Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 契約が成立する

契約が成立する

keiyaku ga seiritsu suru

"契約が成立する" का क्या अर्थ है?

hợp đồng được ký kết

双方が合意すれば、契約が成立します。

Nếu hai bên đạt được thỏa thuận, hợp đồng sẽ được ký kết.


"契約が成立する" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

việc hợp đồng được xác lập có hiệu lực pháp lý sau khi các bên liên quan đạt được thỏa thuận

売買契約が成立すると、売主は商品を引き渡す義務を負います。

Khi hợp đồng mua bán được ký kết, bên bán có nghĩa vụ giao hàng.

契約が成立した時点で、双方の権利と義務が発生します。

Tại thời điểm hợp đồng được ký kết, quyền và nghĩa vụ của hai bên phát sinh.

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại, nhấn mạnh tính pháp lý của hợp đồng sau khi các điều khoản được thỏa thuận.

Cụm từ kết hợp

契約を成立させるký kết hợp đồng契約の成立要件điều kiện ký kết hợp đồng

Từ đồng nghĩa

契約が締結される契約が成立する

Từ trái nghĩa

契約が無効になる契約が解除される

Cụm từ liên quan

契約書を交わすcụm từ
ký kết hợp đồng bằng văn bản
合意に達するcụm từ
đạt được thỏa thuận

Mẹo hay

Phân biệt 成立する và 締結する

「成立する」 nhấn mạnh vào việc hợp đồng trở thành có hiệu lực pháp lý sau khi thỏa thuận xong, trong khi「締結する」chủ yếu chỉ hành động ký kết văn bản hợp đồng, không nhất thiết đề cập đến hiệu lực.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Luôn sử dụng cụm từ này trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

「契約」 (けいやく) nghĩa là hợp đồng, xuất phát từ Hán Việt (契: hợp, ước: ước).「成立する」 (せいりつする) nghĩa là được thiết lập, có hiệu lực, gồm 成立 (thành lập) + する (làm).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh hoặc các tình huống thương mại. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc đời thường.

Phân tích từ

契約
hợp đồng
noun
+
が
chủ ngữ (đứng trước chủ ngữ)
particle
+
成立する
được thiết lập, có hiệu lực
verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।