Looking up...
この研究は大きな意義を持っている
Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn
ý nghĩa, giá trị, tầm quan trọng
この行動には深い意義がある
Hành động này có ý nghĩa sâu sắc
Thường dùng để nói về ý nghĩa của một hành động, sự kiện, hoặc ý tưởng
Từ Hán-Việt, từ 'ý' (意) nghĩa là ý nghĩ, ý chí, và 'nghĩa' (義) nghĩa là nghĩa vụ, nghĩa lý
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc triết học để nói về ý nghĩa sâu sắc của một sự kiện hoặc hành động