Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 意義

意義

igiÂm Hán-Việtý nghĩa

"意義" का क्या अर्थ है?

ý nghĩa

この研究は大きな意義を持っている

Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn


"意義" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

ý nghĩa, giá trị, tầm quan trọng

この行動には深い意義がある

Hành động này có ý nghĩa sâu sắc

Thường dùng để nói về ý nghĩa của một hành động, sự kiện, hoặc ý tưởng

Cụm từ kết hợp

意義があるcó ý nghĩa意義深いsâu sắc意義を持つcó ý nghĩa

Từ đồng nghĩa

意味価値重要性

Từ trái nghĩa

無意味無価値

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ 'ý' (意) nghĩa là ý nghĩ, ý chí, và 'nghĩa' (義) nghĩa là nghĩa vụ, nghĩa lý

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc triết học để nói về ý nghĩa sâu sắc của một sự kiện hoặc hành động

Phân tích từ

意
ý nghĩ, ý chí
root
+
義
nghĩa lý, nghĩa vụ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।