Looking up...
この言葉の意味を教えてください。
Làm ơn cho tôi biết ý nghĩa của từ này.
Ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc mục đích của một điều gì đó.
彼の発言は深い意味を持っている。
Phát biểu của anh ấy mang một ý nghĩa sâu sắc.
この記号の意味は何ですか?
Biểu tượng này có ý nghĩa gì?
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như '深い' (sâu sắc), '表面的' (hời hợt).
Có nghĩa là, ám chỉ.
彼の沈黙は同意の意味を表していた。
Sự im lặng của anh ấy biểu thị sự đồng ý.
Thường đi kèm với động từ biểu thị hành động hoặc trạng thái như '表す', '示す'.
'意図' (ý đồ) nhấn mạnh vào mục đích chủ quan của hành động, trong khi '意味' (ý nghĩa) tập trung vào giá trị hoặc thông điệp của điều đó. Ví dụ: '彼の発言は意図的だった' (Phát biểu của anh ấy có chủ đích) nhưng '発言の意味は深い' (Ý nghĩa của phát biểu thật sâu sắc).
Khi hỏi ý nghĩa của một từ/câu, dùng mẫu 'Xの意味は何ですか?' hoặc 'Xはどういう意味ですか?'. Ví dụ: 'この漢字の意味は何ですか?'
Ghép từ hai chữ Hán: '意' (ý chí, ý nghĩ) + '味' (vị, mùi vị). Ban đầu chỉ 'hương vị', sau mở rộng thành 'ý nghĩa' (thế kỷ 19).
Từ này rất phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như '意味不明' (không rõ nghĩa, vô nghĩa).