Looking up...
このプロジェクトを成功させるためには、必要環境を整えることが重要です。
Để dự án này thành công, việc chuẩn bị môi trường cần thiết là rất quan trọng.
Môi trường vật chất hoặc điều kiện xã hội cần thiết để đạt được mục tiêu hoặc duy trì hoạt động.
AIの研究には、高性能なGPUと十分なデータが必要環境です。
Để nghiên cứu AI, môi trường cần thiết bao gồm GPU hiệu suất cao và dữ liệu đầy đủ.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng 'điều kiện tiên quyết' trong một số trường hợp.
必要環境 nhấn mạnh yếu tố vật chất/khả thi (ví dụ: máy móc, cơ sở vật chất), trong khi 必要条件 bao gồm cả yếu tố phi vật chất (ví dụ: giấy phép pháp lý, sự đồng thuận).
Chỉ dùng khi đề cập đến môi trường vật lý, kỹ thuật, hoặc xã hội có tác động trực tiếp đến hiệu suất hoặc sự tồn tại của một quá trình/sản phẩm.
必要 (hitsuyō: cần thiết) + 環境 (kankyō: môi trường). Từ Hán-Nhật ghép trực tiếp, phổ biến trong văn viết kỹ thuật và quản lý.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, thường đi kèm với động từ '整える' (chuẩn bị) hoặc '必要とする' (yêu cầu). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.