志
"志" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
ý chí, quyết tâm彼はスポーツ選手になるという志を持っている
Anh ấy có ý chí trở thành vận động viên
"志" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
trang trọng
ý chí, quyết tâm, sự quyết tâm hoặc mục tiêu của một người
彼女は医者になるという志を持っている
Cô ấy có ý chí trở thành bác sĩ
thông thường
sự mong muốn hoặc niềm đam mê đối với một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp
彼は音楽への志を持っている
Anh ấy có niềm đam mê với âm nhạc
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ '志' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi nói về mục tiêu hoặc quyết tâm của một người.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ '志' không nên được sử dụng để mô tả sự tiêu cực hoặc sự thất bại, mà chỉ để mô tả sự quyết tâm hoặc mục tiêu.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ '志' có nghĩa là 'ý chí' hoặc 'quyết tâm'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự quyết tâm hoặc mục tiêu của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc học tập.
Phân tích từ
志
ý chí, quyết tâm
rootTừ Điển Nhật Việt