必要書類

hitsuyou shorui

"必要書類" का क्या अर्थ है?

tài liệu cần thiết

この申込みには必要書類を全て揃えてください。

Vui lòng chuẩn bị đầy đủ tất cả tài liệu cần thiết cho đơn đăng ký này.


"必要書類" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Các loại giấy tờ, hồ sơ bắt buộc phải nộp theo quy định

入学手続きには必要書類が多いので、早めに準備しましょう。

Vì thủ tục nhập học có nhiều loại giấy tờ cần thiết nên hãy chuẩn bị sớm nhé.

ビザ申請の際は、必要書類をすべて提出してください。

Khi nộp đơn xin visa, vui lòng nộp đầy đủ các loại giấy tờ cần thiết.

Thường dùng trong các thủ tục hành chính, nhập học, xin việc, visa, bảo hiểm, v.v. Có thể thay thế bằng 'hồ sơ bắt buộc' hoặc 'giấy tờ yêu cầu' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

必要書類一式bộ hồ sơ đầy đủ必要書類を提出するnộp hồ sơ cần thiết必要書類を揃えるchuẩn bị đầy đủ hồ sơ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

書類審査cụm từ
xét duyệt hồ sơ
書類不備cụm từ
thiếu hồ sơ

Mẹo hay

Phân biệt 必要書類 và 必須書類

Cả hai đều có nghĩa là 'tài liệu bắt buộc', nhưng 必須書類 thường nhấn mạnh tính pháp lý (ví dụ: giấy tờ pháp định), trong khi 必要書類 có thể bao gồm cả giấy tờ thông thường theo yêu cầu của tổ chức.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 必要書類?

Chỉ dùng khi đề cập đến các loại giấy tờ theo yêu cầu cụ thể của một thủ tục hoặc quy trình. Không dùng để nói chung chung về giấy tờ.

Nguồn gốc từ

必要 (hitsuyou, 'cần thiết') + 書類 (shorui, 'hồ sơ, giấy tờ'). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, phổ biến từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Luôn đi kèm với danh từ chỉ thủ tục (申込み, 手続き, 申請, 入学, 就職, v.v.). Có thể viết tắt là '必書' (hissho) trong ngữ cảnh chuyên ngành, nhưng không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Phân tích từ

必要
cần thiết, bắt buộc
root
+
書類
hồ sơ, giấy tờ
root
Từ Điển Nhật Việt