Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 後方注意

後方注意

kōhō chūi

"後方注意" का क्या अर्थ है?

chú ý phía sau

運転中は常に後方注意が必要です。

Khi lái xe, cần luôn chú ý phía sau.


"後方注意" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Sự chú ý đến khu vực phía sau mình

後方注意を怠ると事故の原因になります。

Bỏ qua việc chú ý phía sau có thể gây tai nạn.

後方注意の看板が設置されています。

Có biển báo chú ý phía sau được lắp đặt.

Thường dùng trong bối cảnh an toàn giao thông, thể thao, hoặc hoạt động cần quan sát môi trường xung quanh.

Cụm từ kết hợp

後方注意を怠るbỏ qua việc chú ý phía sau後方注意の徹底sự chú ý phía sau triệt để

Từ đồng nghĩa

後方確認背後注意

Từ trái nghĩa

前方注意

Cụm từ liên quan

前方注意cụm từ
chú ý phía trước
周囲注意cụm từ
chú ý xung quanh

Mẹo hay

Phân biệt '後方注意' và '後方確認'

後方注意 nhấn mạnh vào hành động quan sát liên tục, trong khi 後方確認 thường ám chỉ hành động kiểm tra một lần, có tính chất xác nhận.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '後方注意'?

Sử dụng khi cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát liên tục phía sau trong các hoạt động có nguy cơ va chạm, như lái xe, chơi thể thao, hoặc làm việc trong môi trường công nghiệp.

Nguồn gốc từ

後方 (kōhō) nghĩa là 'phía sau', 'đằng sau'; 注意 (chūi) nghĩa là 'chú ý', 'cảnh giác'. Cụm từ ghép từ hai từ Hán-Nhật phổ biến, thể hiện hành động quan sát khu vực phía sau.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần quan sát môi trường xung quanh, đặc biệt là trong giao thông, thể thao, hoặc các hoạt động có nguy cơ va chạm từ phía sau. Có thể thay thế bằng '後方確認' (xác nhận phía sau) trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

後方
phía sau, đằng sau
root
+
注意
chú ý, cảnh giác
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।