Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 前方注意

前方注意

zenpō chūi

"前方注意" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

chú ý phía trước

前方注意の看板が立っていた。

Có biển báo 'chú ý phía trước'.


"前方注意" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Lời cảnh báo về nguy hiểm tiềm ẩn phía trước, thường dùng trong giao thông, công trường hoặc nơi có rủi ro.

運転中に前方注意の看板を見落としてしまった。

Lúc lái xe, tôi đã bỏ lỡ biển báo 'chú ý phía trước'.

工事現場では前方注意の表示が必須です。

Tại công trường xây dựng, biển 'chú ý phía trước' là bắt buộc.

Thường xuất hiện trên biển báo giao thông, biển cảnh báo an toàn hoặc trong hướng dẫn an toàn lao động. Có thể thay thế bằng '前方警戒' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

前方注意の看板biển báo 'chú ý phía trước'前方注意を怠るbỏ qua cảnh báo phía trước前方注意喚起kêu gọi chú ý phía trước

Từ đồng nghĩa

前方警戒前方注意喚起

Từ trái nghĩa

前方安全

Cụm từ liên quan

前方不注意cụm từ
sự thiếu chú ý phía trước
前方死角cụm từ
góc chết phía trước

Mẹo hay

Phân biệt '前方注意' và '前方警戒'

'前方注意' nhấn mạnh vào hành động chú ý (chủ động nhận thức nguy hiểm), trong khi '前方警戒' mang nghĩa phòng ngừa, chuẩn bị sẵn sàng đối phó (thường dùng trong quân sự hoặc tình huống nghiêm trọng hơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '前方注意'?

Dùng khi cần cảnh báo về nguy hiểm phía trước trong ngữ cảnh dân sự (giao thông, công trường) hoặc khi thông báo bằng biển báo. Không dùng để chỉ sự chuẩn bị phòng ngừa chủ động.

Nguồn gốc từ

前方 (ぜんぽう, 'phía trước') + 注意 (ちゅうい, 'chú ý'). Kết hợp từ hai từ đơn giản để tạo thành cụm từ cảnh báo.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản luật lệ, biển báo giao thông hoặc tài liệu an toàn. Không dùng trong hội thoại thân mật.

Phân tích từ

前方
phía trước
noun
+
注意
chú ý, cảnh giác
noun/verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।