Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 後方互換

後方互換

kōhō gokan

"後方互換" का क्या अर्थ है?

tương thích ngược

このソフトウェアは後方互換性があります。

Phần mềm này có tính tương thích ngược.


"後方互換" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
trang trọng

khả năng tương thích với các phiên bản cũ hơn hoặc hệ thống trước đó

古いバージョンのファイルを新しいアプリで開けるように、後方互換が重要です。

Tính tương thích ngược rất quan trọng để có thể mở tệp phiên bản cũ bằng ứng dụng mới.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ phần mềm, phần cứng hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

後方互換性tính tương thích ngược後方互換機能chức năng tương thích ngược

Từ đồng nghĩa

互換性下位互換

Từ trái nghĩa

前方互換

Mẹo hay

Phân biệt 後方互換 và 前方互換

後方互換 (tương thích ngược) là khả năng hỗ trợ sản phẩm cũ, trong khi 前方互換 (tương thích tiến) là khả năng hỗ trợ sản phẩm mới hơn. Ví dụ: iPhone đời cũ có thể chạy iOS mới (後方互換) nhưng iPhone đời mới không thể chạy iOS cũ (前方互換 không áp dụng).

Nguồn gốc từ

後方 (hậu phương, phía sau) + 互換 (hỗ hoán, tương thích) — kết hợp từ tiếng Nhật, dịch từ thuật ngữ tiếng Anh 'backward compatibility'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ khả năng hoạt động của sản phẩm mới với các phiên bản cũ hoặc hệ thống cũ. Không dùng cho nghĩa ngược lại (tương thích tiến).

Phân tích từ

後方
phía sau, phiên bản cũ hơn
root
+
互換
tương thích lẫn nhau
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।