Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 学位授与式

学位授与式

gakui juyo shiki

"学位授与式" का क्या अर्थ है?

lễ trao bằng tốt nghiệp

来週、大学の学位授与式が行われます。

Tuần sau sẽ diễn ra lễ trao bằng tốt nghiệp của trường đại học.


"学位授与式" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Lễ trao bằng tốt nghiệp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học đại học hoặc cao học.

学位授与式では、学長から卒業証書が手渡されます。

Trong lễ trao bằng, hiệu trưởng sẽ trao bằng tốt nghiệp cho sinh viên.

彼女は学位授与式に家族を招待しました。

Cô ấy đã mời gia đình tham dự lễ trao bằng tốt nghiệp.

Thường được tổ chức vào cuối năm học hoặc đầu năm mới. Có thể bao gồm nghi thức mặc áo choàng, hát quốc ca, và diễn thuyết của lãnh đạo nhà trường.

Cụm từ kết hợp

学位授与式に出席するtham dự lễ trao bằng学位授与式の日程lịch trình lễ trao bằng学位授与式の写真ảnh lễ trao bằng

Từ đồng nghĩa

卒業式学位授与式典

Cụm từ liên quan

卒業証書cụm từ
bằng tốt nghiệp
学位記cụm từ
văn bằng chính thức

Mẹo hay

Phân biệt '学位授与式' và '卒業式'

'学位授与式' tập trung vào việc trao bằng cấp (học vị) sau khi hoàn thành chương trình, trong khi '卒業式' là lễ tốt nghiệp chung chung, có thể bao gồm cả sinh viên chưa đủ điều kiện nhận bằng. Tại một số trường, hai sự kiện này có thể diễn ra cùng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '学位授与式'?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến nghi thức trao bằng cấp (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ). Không dùng cho các sự kiện trao giải thưởng hay chứng nhận khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 学位 (học vị) + 授与 (thụ dữ = trao tặng) + 式 (thức = nghi thức). 学位 có nghĩa là bằng cấp (học vị), 授与 có nghĩa là trao tặng, 式 có nghĩa là nghi thức. Kết hợp lại thành 'nghi thức trao bằng cấp'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'bằng tốt nghiệp' (tài liệu) hay 'lễ tốt nghiệp' (sự kiện).

Phân tích từ

学位
bằng cấp, học vị
compound
+
授与
trao tặng, cấp phát
compound
+
式
nghi thức, lễ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।