Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 妥当性

妥当性

datōseiÂm Hán-Việtđạt đẳng

"妥当性" का क्या अर्थ है?

tính hợp lý

この計画の妥当性を検証する必要がある

Chúng ta cần kiểm chứng tính hợp lý của kế hoạch này


"妥当性" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Tính chất hợp lý, phù hợp hoặc có thể chấp nhận được của một kế hoạch, quyết định hoặc phương pháp

プロジェクトの妥当性を評価する

Đánh giá tính hợp lý của dự án

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và kỹ thuật để mô tả khả năng thực hiện hoặc tính hợp lệ của một kế hoạch hoặc phương pháp

Cụm từ kết hợp

妥当性の検証kiểm chứng tính hợp lý妥当性の評価đánh giá tính hợp lý

Từ đồng nghĩa

適切性合理性正当性

Từ trái nghĩa

不合理性不適切性

Cụm từ liên quan

妥当性の検証cụm từ
kiểm chứng tính hợp lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, tài chính, kỹ thuật và công nghệ

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 妥当 (đạt đẳng) + 性 (tính chất), trong đó 妥当 có nghĩa là 'hợp lý, phù hợp'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, tài chính, kỹ thuật và công nghệ để mô tả khả năng thực hiện hoặc tính hợp lệ của một kế hoạch hoặc phương pháp

Phân tích từ

妥当
hợp lý, phù hợp
root
+
性
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।