Looking up...
この計画の妥当性を検証する必要がある
Chúng ta cần kiểm chứng tính hợp lý của kế hoạch này
Tính chất hợp lý, phù hợp hoặc có thể chấp nhận được của một kế hoạch, quyết định hoặc phương pháp
プロジェクトの妥当性を評価する
Đánh giá tính hợp lý của dự án
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và kỹ thuật để mô tả khả năng thực hiện hoặc tính hợp lệ của một kế hoạch hoặc phương pháp
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, tài chính, kỹ thuật và công nghệ
Từ ghép từ 妥当 (đạt đẳng) + 性 (tính chất), trong đó 妥当 có nghĩa là 'hợp lý, phù hợp'
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, tài chính, kỹ thuật và công nghệ để mô tả khả năng thực hiện hoặc tính hợp lệ của một kế hoạch hoặc phương pháp