Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 好都合

好都合

kōtsugō

"好都合" का क्या अर्थ है?

thuận lợi

この条件は我々にとって好都合だ。

Điều kiện này thuận lợi cho chúng ta.


"好都合" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

thuận lợi, thuận tiện, đúng như mong muốn

天気が好都合で、遠足は予定通り行われた。

Thời tiết thuận lợi nên chuyến dã ngoại đã diễn ra theo kế hoạch.

この案件は我が社にとって非常に好都合な取引だ。

Vụ việc này là giao dịch rất thuận lợi đối với công ty chúng tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh, hoặc khi đề cập đến hoàn cảnh thuận lợi bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

好都合な状況tình huống thuận lợi好都合な条件điều kiện thuận lợi

Từ đồng nghĩa

都合が良い好都合な好都合である

Từ trái nghĩa

不都合都合が悪い

Mẹo hay

Phân biệt 好都合 và 都合が良い

'好都合' thường nhấn mạnh vào sự thuận lợi của hoàn cảnh bên ngoài (thời tiết, điều kiện, tình huống), trong khi '都合が良い' có thể ám chỉ sự thuận tiện cá nhân (thời gian, lịch trình). Ví dụ: '好都合な天気' (thời tiết thuận lợi) nhưng '都合が良い時間' (thời gian thuận tiện cho ai đó).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 好 (hảo, tốt) + 都合 (đô hợp, tình huống, hoàn cảnh). 都合 vốn mang nghĩa 'sự thuận tiện' hoặc 'hoàn cảnh', kết hợp với 好 tạo thành nghĩa 'tình huống thuận lợi'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân thân mật. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo kinh doanh. Có thể thay thế bằng '都合が良い' nhưng '好都合' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

好
tốt, thuận lợi
root
+
都合
hoàn cảnh, tình huống, sự thuận tiện
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।