Looking up...
妹さんはとても優しいです
Chị gái tôi rất tốt bụng
Chị gái (người phụ nữ trẻ hơn trong gia đình)
妹さんがケーキを作ってくれた
Chị gái tôi đã làm bánh ngọt cho tôi
Dùng để chỉ chị gái trong gia đình hoặc người phụ nữ trẻ hơn trong mối quan hệ thân thiết
'さん' là hậu tố tôn trọng, thường dùng khi nói về người khác hoặc trong ngữ cảnh chính thức.
Từ '妹' (imōto) có nghĩa là 'chị gái', còn 'さん' (san) là hậu tố tôn trọng trong tiếng Nhật
Dùng '妹さん' để chỉ chị gái trong gia đình hoặc người phụ nữ trẻ hơn trong mối quan hệ thân thiết. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và tôn trọng.