売り切れ

urikire

"売り切れ" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

hết hàng

あの人気商品はもう売り切れました。

Mặt hàng được ưa chuộng đó đã bán hết rồi.


"売り切れ" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Tình trạng sản phẩm đã được bán hết hoàn toàn, không còn hàng trong kho.

新発売のゲームは発売日に売り切れました。

Trò chơi mới phát hành đã bán hết vào ngày đầu tiên.

人気のコンサートのチケットはすぐに売り切れました。

Vé buổi hòa nhạc được yêu thích đã bán hết ngay lập tức.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, cửa hàng, sự kiện. Có thể kết hợp với động từ する (売り切れする) hoặc dùng dưới dạng danh từ (売り切れ状態).

Cụm từ kết hợp

売り切れましたđã hết hàng売り切れ状態tình trạng hết hàng売り切れましたbán hết sạch

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

売り切れ続出cụm từ
liên tục xảy ra tình trạng hết hàng

Mẹo hay

Phân biệt 売り切れ và 在庫切れ

売り切れ nhấn mạnh vào việc sản phẩm đã được bán hết hoàn toàn (do nhu cầu cao), trong khi 在庫切れ chỉ đơn thuần là hết hàng trong kho (có thể do quản lý kém).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 売り切れ?

Dùng khi sản phẩm được ưa chuộng đến mức bán hết nhanh chóng, thường đi kèm với từ chỉ thời gian ngắn (発売日, 即日, 1時間以内).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ động từ 売る (bán) + 切れ (hết, cạn kiệt). 切れ ở đây là dạng kết thúc của động từ 切れる (hết, cạn).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho tình trạng tạm thời thiếu hàng do nhập kho chậm. Thường xuất hiện trong thông báo chính thức của cửa hàng hoặc sự kiện. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trực tuyến lẫn ngoại tuyến.

Phân tích từ

売り
bán
root
+
切れ
hết, cạn kiệt
suffix
Từ Điển Nhật Việt