Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 売り物

売り物

uri monoÂm Hán-Việtmại vật

"売り物" का क्या अर्थ है?

hàng bán

この店の売り物は新鮮な魚です

Hàng bán của cửa hàng này là cá tươi


"売り物" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

hàng hóa được bày bán, sản phẩm được bán

この売り物は品質が良い

Hàng bán này chất lượng tốt

売り物を陳列する

Bày hàng bán

Cụm từ kết hợp

売り物にするbán売り物を並べるbày hàng bán

Từ đồng nghĩa

商品品物

Từ trái nghĩa

買い物

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '売る' (bán) và '物' (đồ vật, vật)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hàng hóa được bày bán trong cửa hàng hoặc chợ

Phân tích từ

売り
bán
root
+
物
đồ vật, vật
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।