Looking up...
今年度の売上目標は10億円です。
Mục tiêu doanh thu năm nay là 10 tỷ yên.
Mức doanh thu mong muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định, thường được thiết lập bởi doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh.
営業部は来年度の売上目標を前年比15%増に設定した。
Phòng kinh doanh đã đặt mục tiêu doanh thu năm tới tăng 15% so với năm trước.
新しいプロジェクトの売上目標を達成するために、チームは毎日残業している。
Để đạt mục tiêu doanh thu cho dự án mới, cả nhóm đang phải làm thêm giờ mỗi ngày.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh hoặc đánh giá hiệu suất nhân viên.
売上目標 là mục tiêu doanh thu mong muốn (có thể đạt hoặc không), trong khi 売上高 là doanh thu thực tế đã đạt được. Ví dụ: 売上目標は10億円だが、今月の売上高は8億円だった (Mục tiêu doanh thu là 10 tỷ yên nhưng doanh thu tháng này mới 8 tỷ).
Luôn sử dụng trong các văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính hoặc trao đổi chuyên môn. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến kinh doanh.
売上 (uriage) = doanh thu; 目標 (mokuhyō) = mục tiêu. Ghép từ hai từ Hán-Nhật có nghĩa tương ứng, phổ biến trong văn viết kinh doanh.
Sử dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt trong các báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh hoặc đánh giá hiệu suất. Có thể đi kèm với các đơn vị tiền tệ (円, ドル) hoặc tỷ lệ phần trăm (前年比, 増加率).