Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 売上目標

売上目標

uriage mokuhyō

"売上目標" का क्या अर्थ है?

mục tiêu doanh thu

今年度の売上目標は10億円です。

Mục tiêu doanh thu năm nay là 10 tỷ yên.


"売上目標" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Mức doanh thu mong muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định, thường được thiết lập bởi doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh.

営業部は来年度の売上目標を前年比15%増に設定した。

Phòng kinh doanh đã đặt mục tiêu doanh thu năm tới tăng 15% so với năm trước.

新しいプロジェクトの売上目標を達成するために、チームは毎日残業している。

Để đạt mục tiêu doanh thu cho dự án mới, cả nhóm đang phải làm thêm giờ mỗi ngày.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh hoặc đánh giá hiệu suất nhân viên.

Cụm từ kết hợp

売上目標を達成するđạt được mục tiêu doanh thu売上目標を設定するthiết lập mục tiêu doanh thu売上目標を下回るkhông đạt mục tiêu doanh thu売上目標を上回るvượt mục tiêu doanh thu

Từ đồng nghĩa

目標売上目標額

Từ trái nghĩa

売上実績実績

Cụm từ liên quan

達成率cụm từ
tỷ lệ đạt được mục tiêu
売上高cụm từ
doanh thu tổng

Mẹo hay

Phân biệt 売上目標 và 売上高

売上目標 là mục tiêu doanh thu mong muốn (có thể đạt hoặc không), trong khi 売上高 là doanh thu thực tế đã đạt được. Ví dụ: 売上目標は10億円だが、今月の売上高は8億円だった (Mục tiêu doanh thu là 10 tỷ yên nhưng doanh thu tháng này mới 8 tỷ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Luôn sử dụng trong các văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính hoặc trao đổi chuyên môn. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến kinh doanh.

Nguồn gốc từ

売上 (uriage) = doanh thu; 目標 (mokuhyō) = mục tiêu. Ghép từ hai từ Hán-Nhật có nghĩa tương ứng, phổ biến trong văn viết kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt trong các báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh hoặc đánh giá hiệu suất. Có thể đi kèm với các đơn vị tiền tệ (円, ドル) hoặc tỷ lệ phần trăm (前年比, 増加率).

Phân tích từ

売上
doanh thu
noun
+
目標
mục tiêu
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।