Looking up...
彼はその資格を取得した
Anh ấy đã lấy được chứng chỉ đó
Lấy được, thu được, đạt được (một điều gì đó)
彼女は大学を卒業して医師の免許を取得した
Cô ấy tốt nghiệp đại học và lấy được bằng cấp bác sĩ
このアプリでポイントを取得できます
Bạn có thể lấy được điểm thưởng với ứng dụng này
Thường dùng trong các tình huống như lấy bằng cấp, đạt được thành tích, hoặc thu được thông tin
Lưu ý rằng '取得する' thường dùng cho các đối tượng có thể đo lường hoặc xác định rõ (chứng chỉ, điểm thưởng, thông tin), không dùng cho các đối tượng trừu tượng như 'hạnh phúc'.
Trong tiếng Nhật, '取得する' thường dùng để chỉ hành động chủ động của con người, trong khi '獲得する' có thể dùng cho cả con người và các sự kiện tự nhiên.