Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 取り残される

取り残される

torinokosareru

"取り残される" का क्या अर्थ है?

bị bỏ lại phía sau

少子化が進む中、多くの若者が取り残される社会になってしまった。

Giữa tình trạng già hóa dân số, xã hội đã trở thành nơi nhiều người trẻ bị bỏ lại phía sau.


"取り残される" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

bị bỏ lại phía sau do tiến bộ không theo kịp

経済成長から取り残された地域

khu vực bị bỏ lại phía sau trong tăng trưởng kinh tế

技術革新についていけず取り残される従業員

nhân viên bị bỏ lại phía sau vì không theo kịp đổi mới công nghệ

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh tế, hoặc công nghệ khi đề cập đến sự tụt hậu.

Cụm từ kết hợp

取り残される社会xã hội tụt hậu取り残された感覚cảm giác bị bỏ lại phía sau取り残される恐怖nỗi sợ bị tụt hậu

Từ đồng nghĩa

置き去りにされる置いていかれる取り残す

Từ trái nghĩa

追いつくついていく同期する

Cụm từ liên quan

置き去りにするcụm từ
bỏ lại phía sau (chủ động)
取り残すverb
bỏ lại phía sau (chủ động)

Mẹo hay

Phân biệt 取り残される và 置いていかれる

取り残される nhấn mạnh sự bị động, trong khi 置いていかれる (okiteikareru) thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc chỉ trích sự vô trách nhiệm của người khác.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 取り残される?

Chỉ dùng khi đề cập đến sự tụt hậu trong tiến trình phát triển (kinh tế, công nghệ, xã hội). Không dùng cho hành động chủ động bỏ rơi (dùng 置き去りにする thay).

Nguồn gốc từ

Từ động từ 取り残す (torinokosu, 'bỏ lại phía sau') ở dạng bị động 取り残される (torinokosareru). 取り (tori) là tiền tố chỉ hành động 'lấy đi', 残す (nokosu) nghĩa là 'để lại'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự tụt hậu hoặc bị loại khỏi tiến trình phát triển. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi có nhân hóa.

Phân tích từ

取り
tiền tố chỉ hành động lấy đi
prefix
+
残す
để lại, bỏ lại
root
+
される
bị động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।