Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 単体

単体

tanta

"単体" का क्या अर्थ है?

thể riêng biệt

この薬は単体で使用されることはない。

Loại thuốc này không bao giờ được sử dụng ở dạng thể riêng biệt.


"単体" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
trang trọng

thể riêng biệt, không kết hợp với thứ khác

単体テストを行う。

Thực hiện kiểm thử thể riêng biệt (unit test).

単体の部品を交換する。

Thay thế bộ phận thể riêng biệt.

Thường dùng trong kỹ thuật, công nghệ để chỉ một thành phần hoạt động độc lập.

trang trọng

cá thể, sinh vật đơn lẻ

単体の生物を観察する。

Quan sát cá thể sinh vật đơn lẻ.

Dùng trong sinh học để chỉ một cá thể riêng biệt.

Cụm từ kết hợp

単体テストkiểm thử thể riêng biệt (unit test)単体で動作するhoạt động ở dạng thể riêng biệt

Từ đồng nghĩa

単独個体独立した

Từ trái nghĩa

複合体組み合わせ

Cụm từ liên quan

単体で存在するcụm từ
tồn tại dưới dạng thể riêng biệt

Mẹo hay

Phân biệt 単体 vs 単独

単体 nhấn mạnh vào 'thể riêng biệt' (vật lý, kỹ thuật), trong khi 単独 nhấn mạnh vào 'sự độc lập' (hành động, trạng thái). Ví dụ: 単体の部品 (bộ phận thể riêng biệt) vs 単独で行動する (hành động một mình).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 単体?

Dùng khi nói về thành phần hoạt động độc lập trong hệ thống kỹ thuật, sinh học, hoặc khi đề cập đến 'thể riêng biệt' trong ngữ cảnh khoa học. Không dùng trong ngữ cảnh xã hội trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 単 (đơn, một mình) + 体 (thể, vật thể). Nghĩa đen là 'vật thể đơn lẻ', phát triển thành nghĩa rộng hơn trong kỹ thuật và sinh học.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, khoa học. Trong lập trình, '単体テスト' (tanta tesuto) là thuật ngữ quen thuộc. Tránh nhầm lẫn với '単独' (đơn độc) trong ngữ cảnh xã hội.

Phân tích từ

単
đơn, một mình
kanji
+
体
thể, vật thể
kanji
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।