Looking up...
彼は単独行動を取ることが多い
Anh ta thường hành động độc lập
Hành động mà một cá nhân hoặc nhóm thực hiện độc lập, không phụ thuộc vào sự hợp tác hoặc sự đồng ý của người khác
そのチームは単独行動を続け、プロジェクトを完成させた
Đội đó tiếp tục hành động độc lập và hoàn thành dự án
単独行動は時には危険を伴う
Hành động độc lập đôi khi có thể nguy hiểm
Thường được sử dụng để mô tả hành động tự chủ hoặc tự quyết định, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh
Từ ghép từ '単独' (đơn độc) và '行動' (hành động), mô tả hành động độc lập
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, kinh doanh, hoặc các tình huống yêu cầu tự chủ