Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 単独行動

単独行動

tandoku kōdōÂm Hán-Việtđơn độc hành động

"単独行動" का क्या अर्थ है?

hành động độc lập

彼は単独行動を取ることが多い

Anh ta thường hành động độc lập


"単独行動" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

Hành động mà một cá nhân hoặc nhóm thực hiện độc lập, không phụ thuộc vào sự hợp tác hoặc sự đồng ý của người khác

そのチームは単独行動を続け、プロジェクトを完成させた

Đội đó tiếp tục hành động độc lập và hoàn thành dự án

単独行動は時には危険を伴う

Hành động độc lập đôi khi có thể nguy hiểm

Thường được sử dụng để mô tả hành động tự chủ hoặc tự quyết định, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh

Cụm từ kết hợp

単独行動を取るhành động độc lập単独行動を続けるtiếp tục hành động độc lập

Từ đồng nghĩa

独自行動自主行動個別行動

Từ trái nghĩa

協力行動集団行動協調行動

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '単独' (đơn độc) và '行動' (hành động), mô tả hành động độc lập

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, kinh doanh, hoặc các tình huống yêu cầu tự chủ

Phân tích từ

単独
đơn độc
root
+
行動
hành động
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।