Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 南海トラフ

南海トラフ

nankai torafuÂm Hán-Việtnam hải

"南海トラフ" का क्या अर्थ है?

khe chảo Nam Hải

南海トラフの地震は日本に大きな影響を与える可能性がある。

Động đất ở khe chảo Nam Hải có thể gây ảnh hưởng lớn đến Nhật Bản.


"南海トラフ" का सही उपयोग कैसे करें?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Khe chảo Nam Hải là một khu vực có nhiều rạn nứt và hoạt động địa chất mạnh mẽ dưới đáy biển ở phía nam Nhật Bản, đặc biệt là gần bán đảo Kii và quần đảo Ryukyu.

南海トラフの活動は巨大地震を引き起こす可能性がある。

Hoạt động của khe chảo Nam Hải có thể gây ra động đất lớn.

Khu vực này được coi là một trong những khu vực có nguy cơ động đất lớn nhất trên thế giới.

Cụm từ kết hợp

南海トラフ地震động đất ở khe chảo Nam Hải南海トラフの活動hoạt động của khe chảo Nam Hải

Từ đồng nghĩa

南海トラフ地震帯南海トラフ断層

Cụm từ liên quan

巨大地震cụm từ
động đất lớn
地殻変動cụm từ
chuyển động vỏ Trái Đất

Mẹo hay

Khu vực nguy hiểm

Khe chảo Nam Hải là một trong những khu vực có nguy cơ động đất lớn nhất trên thế giới, đặc biệt là đối với Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '南海' (Nam Hải) chỉ vùng biển phía nam Nhật Bản, còn 'トラフ' (torafu) là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh 'trough' (khe chảo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ khu vực địa chất này.

Phân tích từ

南海
Nam Hải
root
+
トラフ
khe chảo
loanword
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।