Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 化合物

化合物

kagōbutsu

"化合物" का क्या अर्थ है?

hợp chất

水は水素と酸素の化合物です。

Nước là hợp chất của hydro và oxy.


"化合物" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học kết hợp với nhau theo tỷ lệ cố định.

二酸化炭素は炭素と酸素の化合物です。

Carbon dioxide là hợp chất của carbon và oxy.

塩化ナトリウムはナトリウムと塩素の化合物です。

Muối ăn là hợp chất của natri và clo.

Khác với hỗn hợp (mixture), hợp chất có tính chất hóa học đồng nhất và không thể tách rời bằng phương pháp vật lý đơn giản.

Cụm từ kết hợp

有機化合物hợp chất hữu cơ無機化合物hợp chất vô cơ化合物を合成するtổng hợp hợp chất

Từ đồng nghĩa

化学物質化学化合物

Từ trái nghĩa

元素単体

Mẹo hay

Phân biệt hợp chất và hỗn hợp

Hợp chất có tính chất hóa học đồng nhất và không thể tách rời bằng phương pháp vật lý đơn giản (ví dụ: nước). Hỗn hợp có thể tách rời bằng phương pháp vật lý (ví dụ: nước muối).

Quy tắc vàng

Công thức hóa học

Hợp chất luôn có công thức hóa học cố định thể hiện tỷ lệ nguyên tử của các nguyên tố cấu thành (ví dụ: H2O cho nước).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 化合 (kagō: hóa hợp, nghĩa là kết hợp) + 物 (butsu: vật, vật chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học. Không nhầm lẫn với '混合物' (hỗn hợp) là sự kết hợp vật lý không tạo thành chất mới.

Phân tích từ

化合
hóa hợp (kết hợp hóa học)
root
+
物
vật chất
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।