Looking up...
彼は自分の失敗を包み隠すように振る舞った。
Anh ấy cư xử như thể đang che giấu thất bại của mình.
Cố tình che giấu sự thật hoặc cảm xúc, thường bằng cách hành động như thể không có chuyện gì xảy ra.
政治家はスキャンダルを包み隠すために記者会見を開いた。
Chính trị gia tổ chức họp báo để che giấu vụ bê bối.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi ám chỉ sự che đậy có chủ đích.
Bao bọc và giấu kín (nghĩa đen, hiếm dùng).
彼女はプレゼントを包み隠すように丁寧に包んだ。
Cô ấy gói quà thật cẩn thận như thể đang giấu kín nó.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn học.
'包み隠す' nhấn mạnh sự che giấu có chủ đích và thường đi kèm với hành động che đậy (như trong ví dụ '振る舞った' hay '丁寧に包んだ'), trong khi '隠す' đơn thuần chỉ là 'giấu'.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự che giấu có chủ đích (ví dụ: che giấu thất bại, che giấu bê bối). Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.
包み (tsutsumi) nghĩa là 'gói, bọc' + 隠す (kakusu) nghĩa là 'che giấu'. Kết hợp thành nghĩa bóng 'che giấu sự thật hoặc cảm xúc bằng hành động che đậy'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự che giấu có chủ đích. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi ám chỉ sự bảo vệ thông tin thông thường.