Looking up...
前日は雨が降っていた。
Ngày hôm trước trời mưa.
ngày trước ngày được đề cập đến, đặc biệt trong ngữ cảnh kể chuyện hoặc ghi chép sự kiện.
会議の前日は準備を終わらせておいた。
Ngày trước buổi họp, tôi đã hoàn tất mọi sự chuẩn bị.
前日の出来事を振り返る。
Nhìn lại những sự việc xảy ra ngày hôm trước.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng '前日' trong tiếng Nhật khi dịch sang tiếng Việt.
'前日' mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh kể chuyện hoặc ghi chép sự kiện. 'Hôm qua' là cách nói thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Nên dùng '前日' khi viết báo cáo, bài luận, hoặc ghi chép lịch sử để thể hiện sự trang trọng. Tránh dùng trong văn nói thông thường.
Từ ghép của 前 (tiền, trước) và 日 (nhật, ngày) trong tiếng Nhật. Cả hai thành phần đều có nguồn gốc từ Hán Việt: 前 (tiền) nghĩa là 'trước', 日 (nhật) nghĩa là 'ngày'.
Từ này thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, hoặc ghi chép lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể sử dụng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'ngày hôm trước', 'ngày kia' (nếu ngữ cảnh rõ ràng).