切手

kitte

"切手" का क्या अर्थ है?

tem

切手を貼ってください。

Hãy dán tem vào.


"切手" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

tấm giấy nhỏ có hình, dán lên thư, bưu phẩm để đóng dấu xác nhận đã trả tiền vận chuyển.

この手紙に切手を貼ってください。

Hãy dán tem vào bức thư này.

切手を集めるのが趣味です。

Sưu tập tem là sở thích của tôi.

Tem thường được sử dụng trong bưu chính. Có nhiều loại tem khác nhau (tem thường, tem kỷ niệm, tem lưu niệm).

Cụm từ kết hợp

切手を貼るdán tem切手を集めるsưu tập tem切手を発行するphát hành tem

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt tem bưu chính và tem kỷ niệm

Tem bưu chính (郵便切手) dùng để đóng dấu thư từ, bưu phẩm. Tem kỷ niệm (記念切手) thường phát hành nhân dịp sự kiện đặc biệt, có giá trị sưu tầm cao hơn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tem đúng cách

Khi gửi thư, tem phải được dán ở góc trên bên phải phong bì. Tem phải được dán chặt, không bị rách hoặc bong tróc để tránh bị bưu điện từ chối xử lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: '切' (thiết, cắt) và '手' (thủ, tay). Ban đầu, tem được cắt bằng tay từ tờ giấy lớn, sau này công nghệ in ấn phát triển nhưng tên gọi vẫn giữ nguyên.

Ghi chú sử dụng

Tem thường được sử dụng trong hệ thống bưu chính. Ở Việt Nam, tem có thể mua tại bưu điện hoặc các điểm bán tem chuyên dụng. Tem cũng là vật sưu tầm phổ biến trên thế giới.

Phân tích từ

切
cắt, xé
root
+
手
tay
root
Từ Điển Nhật Việt