列幅

retsufuku

"列幅" का क्या अर्थ है?

chiều rộng cột

Excelの列幅を自動調整するには、列の境界をダブルクリックします。

Để tự động điều chỉnh chiều rộng cột trong Excel, hãy nhấp đúp vào ranh giới cột.


"列幅" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
chuyên ngành

Chiều rộng của một cột trong bảng biểu, bảng tính hoặc bảng dữ liệu.

この表の列幅は均等に設定されています。

Chiều rộng cột của bảng này được thiết lập đều nhau.

列幅を広げすぎると、データが見づらくなります。

Nếu mở rộng chiều rộng cột quá mức, dữ liệu sẽ khó nhìn hơn.

Thường được sử dụng trong phần mềm bảng tính (Excel, Google Sheets), cơ sở dữ liệu hoặc thiết kế bảng biểu.

Cụm từ kết hợp

列幅を調整するđiều chỉnh chiều rộng cột列幅を固定するcố định chiều rộng cột列幅を自動調整するtự động điều chỉnh chiều rộng cột

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

列幅 = 列 (cột) + 幅 (chiều rộng). Hãy tưởng tượng cột trong bảng tính Excel, chiều rộng của nó chính là 列幅.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

列幅 chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (bảng tính, cơ sở dữ liệu). Đừng nhầm lẫn với 行幅 (chiều rộng hàng) hoặc các thuật ngữ khác.

Nguồn gốc từ

列 (れつ) nghĩa là 'cột' (trong bảng biểu), 幅 (はば) nghĩa là 'chiều rộng'. Kết hợp thành danh từ ghép chỉ 'chiều rộng của cột'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong phần mềm bảng tính hoặc thiết kế giao diện. Không dùng trong văn nói thông thường.

Phân tích từ

列
cột (trong bảng biểu)
root
+
幅
chiều rộng
root
Từ Điển Nhật Việt