Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 写本

写本

shahonÂm Hán-Việttả bản

"写本" का क्या अर्थ है?

sách sao chép tay

この写本は15世紀のものだ

Cuốn sách sao chép tay này thuộc thế kỷ 15


"写本" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

sách được sao chép tay từ bản gốc, thường có giá trị lịch sử hoặc văn hóa

寺院に保管されている貴重な写本

Cuốn sách sao chép tay quý giá được bảo quản trong chùa

Thường được sử dụng trong nghiên cứu văn học cổ và lịch sử

Từ đồng nghĩa

写本手写本写本書

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '写' (tả) có nghĩa là 'sao chép' và '本' (bản) có nghĩa là 'sách'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các bản sao tay của văn bản cổ, có giá trị lịch sử hoặc văn hóa

Phân tích từ

写
sao chép
root
+
本
sách
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।