Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 冷やし中華

冷やし中華

hiyashichūka

"冷やし中華" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

mì lạnh kiểu Nhật

夏になると、冷やし中華が食べたくなる。

Khi mùa hè đến, tôi lại muốn ăn mì lạnh kiểu Nhật.


"冷やし中華" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Món mì lạnh của Nhật Bản, thường ăn vào mùa hè, gồm mì lúa mì trộn với rau, thịt (thường là lợn, gà), trứng, dưa chuột, và nước sốt mè.

冷やし中華は、夏の定番メニューの一つです。

Mì lạnh kiểu Nhật là một trong những món ăn mùa hè quen thuộc.

冷やし中華を作るときは、麺をしっかり冷やしておくことが大切です。

Khi làm mì lạnh kiểu Nhật, điều quan trọng là phải làm mát sợi mì thật kỹ.

Thường được phục vụ trong bát lớn với đá lạnh. Có thể thay đổi nguyên liệu theo sở thích, nhưng công thức truyền thống thường bao gồm mì, thịt lợn thái mỏng, trứng luộc, dưa chuột, cà rốt bào sợi, và nước sốt mè.

Cụm từ kết hợp

冷やし中華を食べるăn mì lạnh kiểu Nhật冷やし中華セットsuất mì lạnh kiểu Nhật

Từ đồng nghĩa

冷麺そうめん

Cụm từ liên quan

冷やし中華を注文するcụm từ
gọi món mì lạnh kiểu Nhật
冷やし中華日和cụm từ
ngày thích hợp để ăn mì lạnh kiểu Nhật (thời tiết nóng bức)

Mẹo hay

Cách thưởng thức đúng

Mì lạnh kiểu Nhật nên được ăn ngay sau khi chế biến để giữ độ giòn của sợi mì và hương vị tươi mát. Không nên để lâu trong tủ lạnh vì sợi mì sẽ bị nhão.

Quy tắc vàng

Bảo quản nguyên liệu

Khi chuẩn bị món mì lạnh kiểu Nhật, hãy ngâm mì trong nước đá sau khi luộc để giữ độ dai và tránh bị nhão khi trộn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 冷やし (hiyashi, nghĩa là 'lạnh') và 中華 (chūka, nghĩa là 'Trung Quốc' hay 'kiểu Trung Quốc'). Ban đầu, món ăn này được gọi là '冷やし中華そば' (hiyashichūka soba), nhưng 'そば' (soba) dần bị lược bỏ trong cách gọi phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Món ăn phổ biến vào mùa hè ở Nhật Bản, thường được phục vụ trong các nhà hàng chuyên biệt hoặc quán ăn nhanh. Ở Việt Nam, món này cũng dần trở nên quen thuộc trong các nhà hàng Nhật hoặc ẩm thực châu Á.

Phân tích từ

冷やし
lạnh, mát
root
+
中華
Trung Quốc, kiểu Trung Quốc
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।