光熱費
"光熱費" का क्या अर्थ है?
tiền điện nước今月の光熱費は前月より少し高くなった。
Tiền điện nước tháng này cao hơn tháng trước một chút.
"光熱費" का सही उपयोग कैसे करें?
Tiền chi trả cho điện, ga, dầu đốt và các chi phí năng lượng sinh hoạt khác trong gia đình.
光熱費の節約は家計にとって重要だ。
Tiết kiệm tiền điện nước rất quan trọng đối với ngân sách gia đình.
新しい家電を買ったら光熱費が上がった。
Sau khi mua đồ điện gia dụng mới, tiền điện nước đã tăng lên.
Thường được viết tắt là 「光熱」 trong văn nói hoặc bảng biểu. Bao gồm chi phí cho điện, khí đốt (ga), dầu, than, v.v. nhưng không bao gồm tiền nước (水道代).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 光熱費 và 水道代
光熱費 chỉ bao gồm chi phí năng lượng (điện, ga, dầu) để sinh hoạt, trong khi 水道代 (tiền nước) là khoản riêng. Nếu nói chung chung, người ta dùng 光熱費 thay cho cả hai.
Quy tắc vàng
Sử dụng 光熱費 trong văn bản chính thức
Trong hợp đồng thuê nhà, báo cáo tài chính hoặc văn bản hành chính, luôn dùng 光熱費 để chỉ khoản chi phí này. Tránh dùng từ lóng hoặc viết tắt không rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai từ Hán-Nhật: 「光」 (ánh sáng, điện) và 「熱」 (nhiệt, nóng) + 「費」 (phí, chi phí). Ban đầu chỉ đề cập đến chi phí cho ánh sáng và nhiệt, sau mở rộng sang tất cả chi phí năng lượng sinh hoạt.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo cáo tài chính gia đình. Không dùng để chỉ riêng tiền điện hoặc tiền nước. Trong hội thoại thân mật, người ta thường nói 「電気代」 hoặc 「ガス代」 để chỉ riêng từng khoản.