Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 光

光

hikari

"光" का क्या अर्थ है?

ánh sáng

窓から光が差し込んでいる。

Ánh sáng chiếu vào từ cửa sổ.


"光" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được nhìn thấy dưới dạng sóng điện từ có thể nhìn thấy được

太陽の光を浴びると気分が良くなる。

Khi tắm ánh nắng mặt trời, tâm trạng trở nên tốt hơn.

この部屋は光が足りない。

Căn phòng này thiếu ánh sáng.

Ánh sáng có thể mang ý nghĩa biểu tượng như 'hy vọng', 'sự thật' trong văn học.

trang trọng

ánh sáng phản chiếu từ bề mặt (ánh sáng mặt trời, ánh đèn)

鏡に光が反射してまぶしい。

Ánh sáng phản chiếu từ gương khiến chói mắt.

văn chương

thời gian ngắn (thường dùng trong văn học, thơ ca)

光陰矢の如し。

Thời gian trôi nhanh như mũi tên.

Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian như 光陰 (thời gian), 光明 (ánh sáng tương lai).

Cụm từ kết hợp

光を放つphát ra ánh sáng光を浴びるtắm ánh sáng光が差すánh sáng chiếu vào光を反射するphản chiếu ánh sáng光が当たるánh sáng rọi vào

Từ đồng nghĩa

明かり輝き

Từ trái nghĩa

闇暗闇

Cụm từ liên quan

光陰矢の如しtục ngữ
thời gian trôi nhanh như mũi tên
光明を求めるcụm từ
tìm kiếm ánh sáng hy vọng
光合成chuyên ngành
quang hợp

Mẹo hay

Phân biệt 光 (hikari) và 明かり (akari)

'光' thường chỉ ánh sáng tự nhiên (mặt trời, mặt trăng), trong khi '明かり' chỉ ánh sáng nhân tạo (đèn điện). Ví dụ: 窓から光が入る (ánh sáng mặt trời vào từ cửa sổ) nhưng 電気の明かりをつける (bật đèn điện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 光 trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về ánh sáng trong vật lý, hóa học hoặc sinh học, luôn sử dụng 光. Ví dụ: 光合成 (quang hợp), 光速 (tốc độ ánh sáng), 光ファイバー (cáp quang).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 光 (quang) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'ánh sáng'. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'hikari' và giữ nguyên nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

Từ '光' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, văn học hoặc thơ ca. Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật thường dùng '明かり' (akari) để chỉ ánh sáng nhân tạo.

Phân tích từ

光
ánh sáng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।