Looking up...
光学は物理学の一分野であり、光の振る舞いと性質を研究します。
Quang học là một lĩnh vực của vật lý nghiên cứu hành vi và tính chất của ánh sáng.
Ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng, bao gồm sự truyền播, phản xạ, khúc xạ, và tương tác của ánh sáng với vật chất.
光学顕微鏡は光学の原理を利用して微小な物体を観察します。
Kính hiển vi quang học sử dụng nguyên lý quang học để quan sát các vật thể siêu nhỏ.
Thường được chia thành quang hình học (geometric optics), quang sóng (wave optics), và quang lượng tử (quantum optics).
Lĩnh vực ứng dụng quang học trong công nghệ, như thiết kế thấu kính, máy ảnh, hoặc hệ thống quang học tiên tiến.
このカメラの光学系は非常に高精度です。
Hệ thống quang học của chiếc máy ảnh này có độ chính xác rất cao.
Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như quang điện tử (optoelectronics) hoặc quang sinh học (biophotonics).
光学 là danh từ chỉ ngành khoa học, trong khi 光学的 là tính từ bổ nghĩa (thuộc về quang học). Ví dụ: 光学の研究 (nghiên cứu quang học) vs 光学的な性質 (tính chất quang học).
光学 chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, hoặc giáo dục. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: không nói '光学の本' để chỉ 'cuốn sách về ánh sáng' trong đời sống hàng ngày).
Từ ghép Hán-Nhật: 光 (ánh sáng) + 学 (học, ngành khoa học). Theo từ nguyên, 光 học xuất phát từ tiếng Latin 'optica', nhưng được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Trung (光学).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc giáo dục. Không nhầm lẫn với '光学的' (quang học, mang tính chất quang học) hoặc '光学機器' (thiết bị quang học).