Looking up...
この課題は個人作業で提出してください
Bài tập này hãy nộp dưới dạng làm việc cá nhân
Làm việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện bởi một cá nhân, thường không yêu cầu hợp tác với người khác
個人作業の時間は集中して取り組みましょう
Thời gian làm việc cá nhân, hãy tập trung làm việc
Từ ghép của '個人' (cá nhân) và '作業' (làm việc), mô tả một nhiệm vụ được thực hiện độc lập
Thường được sử dụng trong trường học, văn phòng hoặc các môi trường yêu cầu làm việc độc lập