個人主義の時代

kojinshugino jidai

"個人主義の時代" का क्या अर्थ है?

thời đại cá nhân chủ nghĩa

現代は個人主義の時代だと言われている。

Người ta nói rằng hiện đại là thời đại của chủ nghĩa cá nhân.


"個人主義の時代" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

thời đại đề cao quyền tự do cá nhân, sự độc lập và quyền lợi cá nhân hơn là lợi ích tập thể

個人主義の時代には、自己実現が最優先される。

Trong thời đại cá nhân chủ nghĩa, sự tự hoàn thiện bản thân được ưu tiên hàng đầu.

個人主義の時代と言われる現代社会では、個人の選択が重視される。

Trong xã hội hiện đại được gọi là thời đại cá nhân chủ nghĩa, sự lựa chọn cá nhân được coi trọng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội hiện đại, nơi cá nhân có nhiều quyền tự do hơn trong quyết định cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

個人主義的な社会xã hội cá nhân chủ nghĩa個人主義の価値観giá trị quan cá nhân chủ nghĩa個人主義の傾向xu hướng cá nhân chủ nghĩa

Cụm từ liên quan

自由主義の時代cụm từ
thời đại tự do chủ nghĩa
消費社会cụm từ
xã hội tiêu thụ

Mẹo hay

Phân biệt cá nhân chủ nghĩa và ích kỷ

Cá nhân chủ nghĩa (individualism) đề cao quyền tự do cá nhân nhưng không nhất thiết loại trừ lợi ích tập thể. Ích kỷ (egoism) chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà bỏ qua người khác. Trong tiếng Nhật, 個人主義 không mang nghĩa tiêu cực như 'ích kỷ'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự thay đổi giá trị xã hội, đặc biệt khi đề cập đến sự suy giảm của các giá trị tập thể truyền thống (như gia đình, cộng đồng) và sự gia tăng của quyền tự do cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 個人主義 (cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa đề cao cá nhân) và 時代 (thời đại). 個人主義 là thuật ngữ mượn từ tiếng Anh 'individualism' (thế kỷ 19), kết hợp với 主義 (chủ nghĩa) và 個人 (cá nhân). 時代 có nghĩa gốc là 'thời kỳ' hoặc 'thời đại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, bình luận xã hội hoặc thảo luận về sự thay đổi giá trị xã hội. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc phê phán, tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

個人主義
chủ nghĩa cá nhân
compound
+
の
sở hữu cách (của)
particle
+
時代
thời đại
noun
Từ Điển Nhật Việt