Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 個人主義の強い人

個人主義の強い人

kojin shugi no tsuyoi hito

"個人主義の強い人" का क्या अर्थ है?

người theo chủ nghĩa cá nhân

彼女は個人主義の強い人で、チームワークが苦手だ。

Cô ấy là người theo chủ nghĩa cá nhân mạnh nên không giỏi làm việc nhóm.


"個人主義の強い人" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

Người đề cao quyền lợi cá nhân, coi trọng sự độc lập và tự do cá nhân hơn lợi ích chung.

個人主義の強い人は自分の意見をはっきり言う傾向がある。

Người theo chủ nghĩa cá nhân mạnh thường nói lên quan điểm của mình một cách rõ ràng.

個人主義の強い人は他人の意見を聞かないことが多い。

Người theo chủ nghĩa cá nhân mạnh thường không lắng nghe ý kiến của người khác.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa, xã hội hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

個人主義の強い人người theo chủ nghĩa cá nhân個人主義が強いchủ nghĩa cá nhân mạnh個人主義的な考え方cách suy nghĩ theo chủ nghĩa cá nhân

Từ đồng nghĩa

自己中心的な人独立心の強い人

Từ trái nghĩa

集団主義の人協調性のある人

Cụm từ liên quan

集団主義cụm từ
chủ nghĩa tập thể
自己主張cụm từ
sự khẳng định bản thân

Mẹo hay

Phân biệt với '自己中心的'

'個人主義の強い人' không nhất thiết mang nghĩa xấu như '自己中心的' (người ích kỷ). Nó có thể đơn thuần chỉ là sự coi trọng quyền lợi cá nhân trong một xã hội tập thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về văn hóa, xã hội hoặc tâm lý học. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân mang tính xúc phạm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 個人 (cá nhân) + 主義 (chủ nghĩa) + の (trợ từ sở hữu) + 強い (mạnh) + 人 (người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về sự khác biệt văn hóa giữa phương Đông (tập thể) và phương Tây (cá nhân). Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự thiếu hợp tác.

Phân tích từ

個人
cá nhân
root
+
主義
chủ nghĩa
suffix
+
の
trợ từ sở hữu
grammar
+
強い
mạnh
adjective
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।