Looking up...
この説明は余計だ
Lời giải thích này là thừa
Dùng để chỉ điều gì đó không cần thiết hoặc làm tăng thêm sự phiền phức
余計な心配をするな
Đừng lo lắng thêm nữa
余計なことを言わないで
Đừng nói những điều không cần thiết
Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói làm tăng thêm sự phiền phức hoặc không cần thiết
Từ này thường dùng để chỉ ra rằng một hành động hoặc lời nói là không cần thiết hoặc làm tăng thêm sự phiền phức
Từ này thường dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc khi muốn chỉ ra rằng một hành động hoặc lời nói là không cần thiết
Từ Hán Việt 'dư kế' (余計), từ '余' (dư) nghĩa là thừa, '計' (kế) nghĩa là kế hoạch hoặc tính toán
Thường dùng trong các tình huống khi muốn chỉ ra rằng một hành động hoặc lời nói là không cần thiết hoặc làm tăng thêm sự phiền phức