不必要

fuyūjōÂm Hán-Việtphù yếu

"不必要" का क्या अर्थ है?

không cần thiết

この服は不必要だ

Quần áo này không cần thiết


"不必要" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Không cần thiết, không cần thiết để thực hiện hoặc sở hữu

この機能は不必要です

Chức năng này không cần thiết

彼は不必要なリスクを取った

Anh ấy đã nhận những rủi ro không cần thiết

Thường dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc tránh những thứ không cần thiết

Cụm từ kết hợp

不必要なkhông cần thiết不必要なものđồ không cần thiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '不' (phủ định) + '必要' (cần thiết)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh loại bỏ hoặc tránh những thứ không cần thiết

Phân tích từ

不
phủ định
prefix
+
必要
cần thiết
root
Từ Điển Nhật Việt