Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 何枚

何枚

nanmaiÂm Hán-Việtmái

"何枚" का क्या अर्थ है?

bao nhiêu tờ

この本は何枚ありますか?

Quý sách này có bao nhiêu tờ?


"何枚" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Dùng để hỏi số lượng của vật phẳng như giấy, tờ, lá, trang, v.v.

この写真を何枚印刷しますか?

Quý muốn in bao nhiêu tờ ảnh này?

この本は何枚ありますか?

Quý sách này có bao nhiêu trang?

Cụm từ kết hợp

何枚かmột vài tờ何枚もrất nhiều tờ

Từ đồng nghĩa

いくつどれくらい

Ghi chú sử dụng

Dùng cho vật phẳng như giấy, tờ, lá, trang. Không dùng cho vật tròn hoặc khối.

Phân tích từ

何
bao nhiêu
root
+
枚
tờ, trang
counter
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।